Chọn dự án và đặt điều kiện
Kế hoạch tấm hạt 3D — Bộ phận và sơ đồ chia bảng
Tính năm tấm theo kích thước danh nghĩa, vùng 29×29 đánh số và số hạt. Tải sơ đồ in cùng danh sách chuẩn bị; lắp ráp thực tế chưa được kiểm chứng.
Tấm hạt phẳng có đánh số
Chỉ tính hình học phẳng. Độ lùi là khoảng dự kiến, không phải độ dày hạt sau ủi đã đo. Không tạo khớp cài hay mối nối đã kiểm chứng. Chưa có mẫu lắp thật hoặc thử tải được ghi nhận.
1 Đáy · 30×22
Kích thước danh nghĩa: 150×110 mm · Tổng số hạt: 660
Phạm vi tọa độ ô: x 1–29, y 1–22
Kích thước danh nghĩa · Độ lùi danh nghĩa (ô): 1
1 Đáy
30×22 · Tổng số hạt: 660 · Số vùng bảng 29×29: 2
2 Mặt trước
32×12 · Tổng số hạt: 384 · Số vùng bảng 29×29: 2
3 Mặt sau
32×12 · Tổng số hạt: 384 · Số vùng bảng 29×29: 2
4 Bên trái
22×12 · Tổng số hạt: 264 · Số vùng bảng 29×29: 1
5 Bên phải
22×12 · Tổng số hạt: 264 · Số vùng bảng 29×29: 1
Danh sách chuẩn bị của tôi
Dấu kiểm chỉ ghi nhận chuẩn bị, không chứng nhận lắp ráp hay độ bền. Sơ đồ không phải mẫu in đúng kích thước thực.